CÔNG NGHỆ BÙN HOẠT TÍNH TRUYỀN THỐNG (CAS)

Bùn hoạt tính là phương pháp mà các vi sinh vật trong nước thải bám vào các chất lơ lửng trong đó để cư trú, sinh sản, phát triển và các vi sinh vật này sử dụng nguồn chất hữu cơ trong nước làm thức ăn đồng thời phân hủy chất hữu cơ làm tăng sinh khối và dần dần tạo thành các hạt bông gọi là bùn hoạt tính.
 
1. Nguyên lý hoạt động
CAS là công nghệ xử lý nước thải dựa trên độ độ dính bám của vi sinh vào các chất rắn lửng lơ trong nước. Chất lượng nước phụ thuộc vào độ lắng của bùn hoạt tính và kích thước của bể phản ứng.
Quá trình phản ứng chủ yếu do vi sinh vật hiếu khí trong bể Aeroten.
2. Ưu điểm
  • Chi phí đầu tư thấp, chủ yếu phát sinh từ phí xây dựng và một số thiết bị như máy sục khí, máy bơm, máy khuấy.
  • Hiện nay trên thị trường có rất nhiều đơn vị cung cấp giải pháp xử lý nước thải xử lý công nghệ bùn hoạt tính truyền thống.
  • Nước sau xử lý có thể đạt chuẩn A hoặc B, phụ thuộc vào kích thước bể xử lý.

3. Nhược điểm
  • Chất lượng nước đầu ra phụ thuộc vào khả năng lắng của bùn hoạt tính và kích thước các bể. Để có chất lượng xử lý tốt, hệ thống yêu cầu diện tích xử lý lớn hơn.
  • Nồng độ của bùn hoạt tính trong hệ thống thường duy trì ở mức 3-5g/L để có độ lắng tốt. Nếu nồng độ cao hơn, độ đục của nước đầu ra có thể tăng.
  • Tạo ra lượng bùn dư lớn, dẫn đến chi phí xử lý bùn cao.
  • Tiêu thụ năng lượng lớn để cung cấp oxy để duy trì vi sinh
  • Chất lượng nước đầu ra có thể biến động, vì độ lắng của bùn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, nồng độ MLSS, độ tải chất hữu cơ, tài thủy lực của nước thải đầu vào.
  • Yêu cầu diện tích xây dựng lớn
  • Yêu cầu hóa chất khử trùng
  • Hiếm khi xử lý đạt tiêu chuẩn thông số Amoni (NH4)

DANH MỤC CHÍNH